Nghĩa tiếng Việt của
batman
Phiên âm Mỹ /ˈbætˌmæn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "batman" phát âm Mỹ /ˈbætˌmæn/ — audio file: batman.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người phục vụ, cần vụ (của sĩ quan cấp cao)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Batman is a fictional superhero; a batman is also a historical military attendant
Dễ nhầm
- Capitalize Batman for the character; lowercase batman for the older role
Mẫu câu giá trị
- “Batman first appeared in comic books in the twentieth century.” (Batman lần đầu xuất hiện trong truyện tranh vào thế kỷ 20.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật