Nghĩa tiếng Việt của

bass

Phiên âm Mỹ /bæs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bass" phát âm Mỹ /bæs/ — audio file: bass.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ số nhiều, (thường) không đổi
(động vật học) cá pecca
danh từ
(thực vật học) sợi vỏ cây đoạn
(Mỹ) (như) bass-wood[beis]
danh từ
(âm nhạc) giọng nam trầm
người hát giọng nam trầm; người có giọng trầm
kèn bát
tính từ
(âm nhạc) trầm, nam trầm (giọng)
Chuyên ngành kinh tế
cá vược
Chuyên ngành kỹ thuật
âm trầm
Lĩnh vực: xây dựng
âm tần thấp
đất sét rắn
Lĩnh vực: điện
tiếng trầm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật