Nghĩa tiếng Việt của

basil

Phiên âm Mỹ /ˈbæzəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "basil" phát âm Mỹ /ˈbæzəl/ — audio file: basil.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây húng quế, cây rau é ((cũng) sweet basil)
danh từ
(như) basan
Chuyên ngành kinh tế
đảm khuẩn
nấm đảm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật