Nghĩa tiếng Việt của
basil
Phiên âm Mỹ /ˈbæzəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "basil" phát âm Mỹ /ˈbæzəl/ — audio file: basil.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây húng quế, cây rau é ((cũng) sweet basil)
danh từ
(như) basan
Chuyên ngành kinh tế
đảm khuẩn
nấm đảm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fresh basil; basil leaves; basil → herb/name
Dễ nhầm
- basil is an aromatic herb used in cooking; parsley is another herb with a different flavour
Mẫu câu giá trị
- “Add fresh basil just before serving.” (Thêm húng quế tươi ngay trước khi dọn món.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật