Nghĩa tiếng Việt của
bases
Phiên âm Mỹ /beɪsɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bases" phát âm Mỹ /beɪsɪz/ — audio file: bases.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bases /'beisi:z/
nền tảng, cơ sở
căn cứ (quân sự)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- military bases; bases of a theory; base → bases
Dễ nhầm
- bases can be foundations, starting points or military facilities; basis is the singular for a fundamental principle
Mẫu câu giá trị
- “The team returned to its bases after the exercise.” (Đội trở về các căn cứ sau cuộc diễn tập.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật