Nghĩa tiếng Việt của
bald
Phiên âm Mỹ /bɔld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bald" phát âm Mỹ /bɔld/ — audio file: bald.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
hói (đầu)
trọc trụi
bald hill — đồi trọc
bald tree — cây trụi lá
bald bird — chim trụi lông
không che đậy; lộ liễu; phô bày ra rành rành (tật xấu khuyết điểm)
nghèo nàn, khô khan, tẻ (văn chương)
có lang trắng ở mặt (ngựa)
as bald as an egg (as a coot, as a billiard ball)
đầu trọc lông lốc bình vôi, đầu trọc như cái sọ dừa
Chuyên ngành kinh tế
làm sạch vỏ
lông
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
trọc
trùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go bald; bald eagle; bald patch
Dễ nhầm
- bald means having little or no hair on the head; hairless can describe any body part
Mẫu câu giá trị
- “He started going bald in his thirties.” (Anh bắt đầu hói ở tuổi ngoài ba mươi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật