Nghĩa tiếng Việt của
balcony
Phiên âm Mỹ /ˈbælkəni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "balcony" phát âm Mỹ /ˈbælkəni/ — audio file: balcony.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bao lơn
ban công (trong nhà hát)
Chuyên ngành kỹ thuật
ban công
lan can
Lĩnh vực: xây dựng
bancông
bao lơn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- balcony seats; balcony garden; balcony → raised platform
Dễ nhầm
- a balcony is a platform projecting from the outside wall of a building; terrace is usually larger and may be at ground level
Mẫu câu giá trị
- “They had breakfast on the hotel balcony.” (Họ ăn sáng ngoài ban công khách sạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật