Nghĩa tiếng Việt của
bain marie
1. nồi/chảo cách thủy; thiết bị giữ nóng thức ăn bằng nước nóng
Cấu trúc: cook something in a bain marie · a bain-marie dish · keep food warm in a bain marie
Melt the chocolate in a bain marie so that it does not burn.
Đun chảy chocolate bằng cách thủy để chocolate không bị cháy.
The kitchen kept the soup warm in a bain-marie before service.
Nhà bếp giữ súp nóng trong thiết bị cách thủy trước giờ phục vụ.
Lưu ý: Bain marie (cũng viết bain-marie) là chảo/nồi nước nóng dùng để làm nóng hoặc nấu thức ăn nhẹ nhàng bằng nhiệt gián tiếp; trong bếp chuyên nghiệp, cụm này cũng có thể chỉ thiết bị giữ nóng món ăn. Tên gọi có nguồn gốc tiếng Pháp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
bain-marie
noun
- a large pan that is filled with hot water; smaller pans containing food can be set in the larger pan to keep food warm or to cook food slowly
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.