Nghĩa tiếng Việt của
bacteria
Phiên âm Mỹ /bækˈtɪɹiə/ BrE /bækˈtɪəiə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bacteria" phát âm Mỹ /bækˈtɪɹiə/ Anh /bækˈtɪəiə/ — audio file: bacteria.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bacteria /bæk'tiəriə/
vi khuẩn
Chuyên ngành kinh tế
vi khuẩn
Chuyên ngành kỹ thuật
vi khuẩn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- harmful bacteria; bacteria culture; bacterium → bacteria
Dễ nhầm
- bacteria is the plural of bacterium, microscopic organisms that may be helpful or cause disease; viruses are different infectious agents
Mẫu câu giá trị
- “Some bacteria help digest food.” (Một số vi khuẩn giúp tiêu hóa thức ăn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật