Nghĩa tiếng Việt của
backpack
Phiên âm Mỹ /ˈbækˌpæk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "backpack" phát âm Mỹ /ˈbækˌpæk/ — audio file: backpack.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái ba lô đeo trên vai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
gói vác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pack a backpack; backpacking trip; backpack → rucksack (UK)
Dễ nhầm
- a backpack is a bag carried on the back; rucksack is a common British synonym
Mẫu câu giá trị
- “She carried water and snacks in her backpack.” (Cô mang nước và đồ ăn nhẹ trong ba lô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật