Nghĩa tiếng Việt của

bachelor

Phiên âm Mỹ /ˈbætʃəlɚ/ BrE /ˈbætʃələ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bachelor" phát âm Mỹ /ˈbætʃəlɚ/ Anh /ˈbætʃələ/ — audio file: bachelor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người chưa vợ
(người đậu bằng) tú tài
Bachelor of Arts — tú tài văn chương
(sử học) kỵ sĩ, hiệp sĩ
bachelor girl
cô gái sống độc thân, cô gái ở vậy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật