Nghĩa tiếng Việt của
baba
Phiên âm Mỹ /ˈbʌbə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "baba" phát âm Mỹ /ˈbʌbə/ — audio file: baba.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
loại bánh tẩm rượu và nước đường
Chuyên ngành kinh tế
ba ba (tên một loại bánh ngọt)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- baba au rhum; Baba as a title/name; baba → context-specific word
Dễ nhầm
- baba can mean a small cake soaked in rum, a respectful form of address for an older man in some varieties of English, or a holy man; context matters
Mẫu câu giá trị
- “The café serves baba au rhum for dessert.” (Quán cà phê phục vụ bánh baba ngâm rượu rum làm món tráng miệng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật