Nghĩa tiếng Việt của

axe

Phiên âm Mỹ /æks/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "axe" phát âm Mỹ /æks/ — audio file: axe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều axes
cái rìu
to fit (put) the axe in (on) the helve
giải quyết được một vấn đề khó khăn
to get the axe
(thông tục) bị thải hồi
bị đuổi học (học sinh...)
bị (bạn...) bỏ rơi
to hang up one's axe
rút lui khỏi công việc; từ bỏ những việc làm không mang lại kết quả gì
to have an axe to grind
(xem) grind
to lay the axe to the root of
(xem) root
to send the axe after the helve
liều cho đến cùng; đâm lao theo lao
ngoại động từ
chặt bằng rìu, đẽo bằng rìu
(nghĩa bóng) cắt bớt (khoản chi...)
Chuyên ngành kinh tế
cắt bớt
cắt giảm
giảm bớt (khoản chi)
giản bớt
Chuyên ngành kỹ thuật
cái rìu
Lĩnh vực: xây dựng
chặt bằng rìu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật