Nghĩa tiếng Việt của
avenge
Phiên âm Mỹ /əˈvɛndʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "avenge" phát âm Mỹ /əˈvɛndʒ/ — audio file: avenge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
trả thù, báo thù
to avenge oneself — trả thù, rửa nhục
to be avenged — trả được thù, rửa được nhục
to avenge somebody — báo thù cho ai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
báo thù
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- avenge a death; avenge an insult; vengeance
Dễ nhầm
- avenge means punish or harm someone in response to a wrong; revenge is the noun or a less formal verb
Mẫu câu giá trị
- “The hero vowed to avenge his friend’s betrayal.” (Người anh hùng thề sẽ trả thù việc bạn mình bị phản bội.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật