Nghĩa tiếng Việt của
autumn
Phiên âm Mỹ /ˈɔtəm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "autumn" phát âm Mỹ /ˈɔtəm/ — audio file: autumn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2792) Nên nhận biết ~B2
danh từ
mùa thu
(nghĩa bóng) thời xế chiều (thời kỳ bắt đầu suy tàn)
Chuyên ngành kỹ thuật
mùa thu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in autumn; autumn leaves; autumn term
Dễ nhầm
- autumn is the usual British word; fall is more common in US English
Mẫu câu giá trị
- “The park is especially colorful in autumn.” (Công viên đặc biệt rực rỡ vào mùa thu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật