Nghĩa tiếng Việt của
authentic
Phiên âm Mỹ /əˈθɛntɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "authentic" phát âm Mỹ /əˈθɛntɪk/ — audio file: authentic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thật; xác thực
authentic signature — chữ ký thật
authentic news — tin thật
đáng tin
Chuyên ngành kinh tế
chính xác
xác thực
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- authentic recipe; authentic document; authenticity
Dễ nhầm
- authentic means genuine or faithful to the original; authentic food may follow the tradition it represents
Mẫu câu giá trị
- “The restaurant serves authentic regional dishes.” (Nhà hàng phục vụ các món ăn vùng miền chính gốc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật