Nghĩa tiếng Việt của
audio
Phiên âm Mỹ /ˈɑdˌioʊ/ BrE /ˈɑdˌiəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "audio" phát âm Mỹ /ˈɑdˌioʊ/ Anh /ˈɑdˌiəʊ/ — audio file: audio.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- (Tech) thuộc âm thanh
Chuyên ngành kinh tế
phần có âm thanh (của quảng cáo)
phần tiếng
Chuyên ngành kỹ thuật
âm
âm thanh
Lĩnh vực: điện
thuộc âm thanh
Lĩnh vực: xây dựng
thuộc về âm thanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- audio file; audio equipment; audio → sound
Dễ nhầm
- audio relates to sound or its recording and reproduction; video includes moving images
Mẫu câu giá trị
- “The app lets users record audio notes.” (Ứng dụng cho phép người dùng ghi chú âm thanh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật