Nghĩa tiếng Việt của

au fait

Cụm từadjective phrase (formal)Biên soạn riêng

1. thông thạo; nắm rõ (một vấn đề/chủ đề)

Cấu trúc: be au fait with something · keep somebody au fait with developments

Before the interview, make sure you are au fait with the company’s latest plans.

Trước buổi phỏng vấn, hãy chắc rằng bạn nắm rõ các kế hoạch mới nhất của công ty.

The project manager kept the team au fait with changes to the schedule.

Quản lý dự án cập nhật cho nhóm về những thay đổi trong lịch trình.

Lưu ý: Au fait nghĩa là hiểu biết hoặc cập nhật về một chủ đề, thường dùng trong cấu trúc be au fait with something. Đây là cách nói trang trọng có nguồn gốc tiếng Pháp; trong văn phong trung tính có thể dùng familiar with hoặc up to date on.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

adjective (satellite)

  1. being up to particular standard or level especially in being up to date in knowledge (Synonyms: abreast(p), au courant, up on(p))
    "kept abreast of the latest developments"
    "constant revision keeps the book au courant"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.