Nghĩa tiếng Việt của

attic

Phiên âm Mỹ /ˈætɪk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "attic" phát âm Mỹ /ˈætɪk/ — audio file: attic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) thành A-ten
sắc sảo, ý nhị
attic salt (wit) — lời nói ý nhị
danh từ
tiếng A-ten
gác mái
(kiến trúc) tường mặt thượng, tầng mặt thượng (tường hoặc tầng nhỏ làm trên hết để che mái nhà phía đằng trước)
to have rats in the attic
(từ lóng) hơi điên, hơi gàn
Chuyên ngành kỹ thuật
gác thượng
phòng gác thượng
tầng áp mái
tầng hầm mái
Lĩnh vực: xây dựng
gác mái
mặt hồi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật