Nghĩa tiếng Việt của
attic
Phiên âm Mỹ /ˈætɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "attic" phát âm Mỹ /ˈætɪk/ — audio file: attic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) thành A-ten
sắc sảo, ý nhị
attic salt (wit) — lời nói ý nhị
danh từ
tiếng A-ten
gác mái
(kiến trúc) tường mặt thượng, tầng mặt thượng (tường hoặc tầng nhỏ làm trên hết để che mái nhà phía đằng trước)
to have rats in the attic
(từ lóng) hơi điên, hơi gàn
Chuyên ngành kỹ thuật
gác thượng
phòng gác thượng
tầng áp mái
tầng hầm mái
Lĩnh vực: xây dựng
gác mái
mặt hồi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the attic; attic bedroom; attic → roof space
Dễ nhầm
- an attic is the space or room directly under a building’s roof; loft is a common British term
Mẫu câu giá trị
- “They stored the old furniture in the attic.” (Họ cất đồ nội thất cũ trên gác mái.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật