Nghĩa tiếng Việt của

athletic

Phiên âm Mỹ /æθˈlɛtɪk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "athletic" phát âm Mỹ /æθˈlɛtɪk/ — audio file: athletic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
có tính chất lực sĩ, lực lưỡng, khoẻ mạnh
(thuộc) điền kinh; (thuộc) thể thao
athletic sports — điền kinh; cuộc thi điền kinh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật