Nghĩa tiếng Việt của
athlete
Phiên âm Mỹ /ˈæθˌlit/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "athlete" phát âm Mỹ /ˈæθˌlit/ — audio file: athlete.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2759) Nên nhận biết ~B2
danh từ
lực sĩ
vận động viên (điền kinh, thể dục thể thao)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- professional/amateur athlete; athlete’s foot
Dễ nhầm
- athlete is someone trained in or competing in sport; athletic describes physical fitness or sporting ability
Mẫu câu giá trị
- “The young athlete trains at the community centre after school.” (Vận động viên trẻ tập luyện ở trung tâm cộng đồng sau giờ học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật