Nghĩa tiếng Việt của
asylum
Phiên âm Mỹ /əˈsaɪləm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "asylum" phát âm Mỹ /əˈsaɪləm/ — audio file: asylum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
viện cứu tế
orphan asylum — viện cứu tế trẻ mồ côi
asylum for the aged — viện an dưỡng cho người già
nhà thương điên, bệnh viện tinh thần kinh ((cũng) clunatic asylum)
nơi trú ẩn, nơi ẩn náu; nơi nương náu
to offord asylum to someone — cho ai nương náu
Chuyên ngành kỹ thuật
bệnh viện tâm thần
bệnh viện thần kinh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- seek asylum; asylum seeker; asylum → protection/refuge
Dễ nhầm
- asylum is protection granted by a country to someone fleeing danger or persecution; refugee is a person who has fled their country
Mẫu câu giá trị
- “She applied for asylum after leaving her home country.” (Cô xin tị nạn sau khi rời quê hương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật