Nghĩa tiếng Việt của

asylum

Phiên âm Mỹ /əˈsaɪləm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "asylum" phát âm Mỹ /əˈsaɪləm/ — audio file: asylum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
viện cứu tế
orphan asylum — viện cứu tế trẻ mồ côi
asylum for the aged — viện an dưỡng cho người già
nhà thương điên, bệnh viện tinh thần kinh ((cũng) clunatic asylum)
nơi trú ẩn, nơi ẩn náu; nơi nương náu
to offord asylum to someone — cho ai nương náu
Chuyên ngành kỹ thuật
bệnh viện tâm thần
bệnh viện thần kinh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật