Nghĩa tiếng Việt của
astronaut
Phiên âm Mỹ /ˈæstɹəˌnɑt/ BrE /ˈæstrəˌnɑt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "astronaut" phát âm Mỹ /ˈæstɹəˌnɑt/ Anh /ˈæstrəˌnɑt/ — audio file: astronaut.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
phi hành gia, nhà du hành vũ trụ
Chuyên ngành kỹ thuật
phi hành gia
Lĩnh vực: điện lạnh
phi công vũ trụ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- astronaut training; astronaut suit; astronaut → space traveller
Dễ nhầm
- an astronaut is someone trained to travel and work in space; cosmonaut is traditionally used for Russian space travellers
Mẫu câu giá trị
- “The astronaut described life aboard the space station.” (Phi hành gia mô tả cuộc sống trên trạm vũ trụ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật