Nghĩa tiếng Việt của
asteroid
Phiên âm Mỹ /ˈæstˌɚɔɪd/ BrE /ˈæstˌəɔɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "asteroid" phát âm Mỹ /ˈæstˌɚɔɪd/ Anh /ˈæstˌəɔɪd/ — audio file: asteroid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thiên văn học) hành tinh nhỏ
pháo hoả tinh hình sao
tính từ
hình sao
Chuyên ngành kỹ thuật
đường hình sao
hành tinh nhỏ
hình sao
Lĩnh vực: điện lạnh
tiểu hành tinh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- asteroid belt; asteroid impact; asteroid → space rock
Dễ nhầm
- an asteroid is a rocky object that orbits the Sun, usually smaller than a planet; a comet contains more ice and dust
Mẫu câu giá trị
- “Scientists tracked the asteroid as it passed Earth.” (Các nhà khoa học theo dõi tiểu hành tinh khi nó bay ngang Trái Đất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật