Nghĩa tiếng Việt của
assumption
Phiên âm Mỹ /əˈsʌmpʃən/
Transcript: từ "assumption" phát âm Mỹ /əˈsʌmpʃən/ — audio file: assumption.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1855) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự mang, sự khoác, sự lấy (cái vẻ, tính chất...)
sự làm ra vẻ, sự giả bộ
sự mệnh danh (là đúng), sự cho rằng (là đúng), sự thừa nhận
sự nắm lấy, sự chiếm lấy
sự đảm đương, sự gánh vác, sự nhận vào mình
tính kiêu căng, tính kiêu ngạo, tính ngạo mạn
(tôn giáo) lễ thăng thiên của Đức mẹ đồng trinh
Chuyên ngành kinh tế
nhận nợ thay
Chuyên ngành kỹ thuật
điều giả định
dữ kiện
giả định
giả thiết
sự giả định
Lĩnh vực: toán & tin
giả thuyết
Lĩnh vực: xây dựng
sự giả thiết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Danh từ của "assume": giả định, điều coi là đúng mà chưa kiểm chứng — "make an assumption", "a wrong assumption".
- Cụm văn viết rất phổ biến: "on the assumption that…" = với giả định rằng… — "On the assumption that demand stays flat, we keep one shift."
- "assumptions" là từ khóa của phân tích/báo cáo: "state your assumptions clearly" (nêu rõ các giả định).
Dễ nhầm
- "assumption" ≠ "presumption": assumption là giả định làm việc; presumption là phỏng đoán mạnh hơn, gần "coi như chắc".
- Đừng nhầm với "consumption" (tiêu thụ) khi nghe nhanh: asSUMption vs conSUMPtion.
- "assuming that…" (liên từ) = "giả sử rằng" — khác danh từ "assumption" nhưng cùng gốc: "Assuming that the data is right, the model works."
Mẫu câu giá trị
- "The forecast rests on the assumption that oil prices stay stable." (dự báo dựa trên giả định giá dầu ổn định).
- "Don't build the plan on unstated assumptions." (đừng dựng kế hoạch trên những giả định không nói ra).
- "We proceeded on the assumption that the client would sign this week." (chúng tôi làm tiếp với giả định khách sẽ ký trong tuần này).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật