Nghĩa tiếng Việt của
asian
Phiên âm Mỹ /ˈeɪʒən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "asian" phát âm Mỹ /ˈeɪʒən/ — audio file: asian.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người châu á
tính từ
thuộc châu á
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Asian countries; Asian cuisine; Asian → Asia
Dễ nhầm
- Asian relates to Asia or its people; the continent includes many distinct regions and cultures
Mẫu câu giá trị
- “The museum features art from several Asian countries.” (Bảo tàng trưng bày nghệ thuật từ nhiều quốc gia châu Á.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật