Nghĩa tiếng Việt của

armistice day

Cụm từproper noun (usually Armistice Day)Biên soạn riêng

1. Ngày Đình chiến; ngày tưởng niệm kết thúc giao tranh trong Thế chiến thứ nhất

Cấu trúc: on Armistice Day · mark/observe Armistice Day · an Armistice Day ceremony

The town holds a memorial service on Armistice Day.

Thị trấn tổ chức lễ tưởng niệm vào Ngày Đình chiến.

Schools discussed the history of Armistice Day before the ceremony.

Các trường học thảo luận về lịch sử Ngày Đình chiến trước buổi lễ.

Lưu ý: Armistice Day là ngày tưởng niệm đình chiến ngày 11 tháng 11 năm 1918, chấm dứt giao tranh trong Thế chiến thứ nhất. Tên gọi và phạm vi tưởng niệm khác nhau theo quốc gia; ở một số nơi ngày này gắn với Remembrance Day hoặc Veterans Day, nhưng các ngày lễ đó không hoàn toàn đồng nhất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a legal holiday in the United States; formerly Armistice Day but called Veterans' Day since 1954 (Synonyms: Veterans Day, Veterans' Day, November 11)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.