Nghĩa tiếng Việt của
arithmetic mean
1. trung bình cộng
Cấu trúc: calculate/find the arithmetic mean · the arithmetic mean of A and B · an arithmetic mean of 12
The arithmetic mean of the five test scores is 82.
Trung bình cộng của năm điểm kiểm tra là 82.
To find the arithmetic mean, add the values and divide by their number.
Để tìm trung bình cộng, hãy cộng các giá trị rồi chia cho số lượng của chúng.
Lưu ý: Arithmetic mean là trung bình cộng: cộng tất cả giá trị rồi chia cho số lượng giá trị. Trong ngữ cảnh thống kê, mean có thể chỉ một loại số trung tâm; cần phân biệt với median (trung vị) và mode (mốt).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the sum of the values of a random variable divided by the number of values (Synonyms: first moment, expectation, expected value)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.