Nghĩa tiếng Việt của
argentina
Phiên âm Mỹ /ˌɑɹdʒənˈtinə/ BrE /ˌɑːdʒənˈtinə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "argentina" phát âm Mỹ /ˌɑɹdʒənˈtinə/ Anh /ˌɑːdʒənˈtinə/ — audio file: argentina.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
-Ác-gen-ti-na
Ác-giăng-tina (tên nước, thủ đô : Buenos Aires)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in Argentina; Argentina’s capital; Argentina → country name
Dễ nhầm
- Argentina is a country in South America; Argentine or Argentinian can describe its people and things
Mẫu câu giá trị
- “They travelled through Argentina by bus.” (Họ đi xe buýt xuyên Argentina.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật