Nghĩa tiếng Việt của
arabic
Phiên âm Mỹ /ˈæɹəbɪk/ BrE /ˈærəbɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "arabic" phát âm Mỹ /ˈæɹəbɪk/ Anh /ˈærəbɪk/ — audio file: arabic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thuộc A-rập
arabic numerals — chữ số A-rập
danh từ
tiếng A-rập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Arabic language; Arabic script; Arabic → language/adjective
Dễ nhầm
- Arabic is a language spoken across parts of the Middle East and North Africa; Arab describes people or culture
Mẫu câu giá trị
- “She is learning to read Arabic.” (Cô đang học đọc tiếng Ả Rập.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật