Nghĩa tiếng Việt của

apron

Phiên âm Mỹ /ˈeɪpɹən/ BrE /ˈeɪprən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "apron" phát âm Mỹ /ˈeɪpɹən/ Anh /ˈeɪprən/ — audio file: apron.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái tạp dề
tấm da phủ chân (ở những xe không mui)
(sân khấu) thềm sân khấu (để diễn những tiết mục phụ khi buông màn)
(hàng không) thềm đế máy bay (ở sân bay)
tường ngăn nước xói (ở đập nước)
(kỹ thuật) tấm chắn, tấm che (máy...)
Chuyên ngành kinh tế
tấm chắn
Chuyên ngành kỹ thuật
màng ngăn
sàn phủ
tấm chắn
tấm chắn bùn
tấm lát
Lĩnh vực: xây dựng
chụp cản quang
ổ xa dao
tấm đắy
tạp dề
vè chắn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sân hố giảm sức
tấm chắn đất
tấm che bùn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật