Nghĩa tiếng Việt của
apron
Phiên âm Mỹ /ˈeɪpɹən/ BrE /ˈeɪprən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "apron" phát âm Mỹ /ˈeɪpɹən/ Anh /ˈeɪprən/ — audio file: apron.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái tạp dề
tấm da phủ chân (ở những xe không mui)
(sân khấu) thềm sân khấu (để diễn những tiết mục phụ khi buông màn)
(hàng không) thềm đế máy bay (ở sân bay)
tường ngăn nước xói (ở đập nước)
(kỹ thuật) tấm chắn, tấm che (máy...)
Chuyên ngành kinh tế
tấm chắn
Chuyên ngành kỹ thuật
màng ngăn
sàn phủ
tấm chắn
tấm chắn bùn
tấm lát
Lĩnh vực: xây dựng
chụp cản quang
ổ xa dao
tấm đắy
tạp dề
vè chắn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sân hố giảm sức
tấm chắn đất
tấm che bùn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- kitchen apron; apron strings; apron → protective garment
Dễ nhầm
- an apron is a garment worn over clothes to protect them; overalls cover more of the body
Mẫu câu giá trị
- “She tied an apron before cooking.” (Cô buộc tạp dề trước khi nấu ăn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật