Nghĩa tiếng Việt của

approval

Phiên âm Mỹ /əˈpɹuvəl/ BrE /əˈpruvəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "approval" phát âm Mỹ /əˈpɹuvəl/ Anh /əˈpruvəl/ — audio file: approval.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2302) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận
to nod in approval — gật đầu, đồng ý
to give one's approval to a plan — tán thành một kế hoạch
to meet with approval — được sự đồng ý, được chấp thuận
on approval — (thương nghiệp) (như) on appro ((xem) appro)
sự phê chuẩn
Chuyên ngành kinh tế
chuẩn nhận
chuẩn y
hạch chuẩn (sự phê chuẩn sau khi xem xét)
phê duyệt
sự phê chuẩn
sự phê chuẩn đồng ý
sự tán thành
thừa chuẩn
thừa nhận
ưng thuận
Chuyên ngành kỹ thuật
chấp nhận
phê chuẩn
Lĩnh vực: xây dựng
sự chấp thuận
sự đồng ý
sự duyệt y
sự phê chuẩn
sự tán thành
thỏa thuận (chuẩn y)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật