Nghĩa tiếng Việt của

apprentice

Phiên âm Mỹ /əˈpɹɛntəs/ BrE /əˈprɛntəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "apprentice" phát âm Mỹ /əˈpɹɛntəs/ Anh /əˈprɛntəs/ — audio file: apprentice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người học việc, người học nghề
to bind somebody apprentice — nhận cho ai học việc
to be bound apprentice to a tailor — học nghề ở nhà một ông thợ may
người mới vào nghề, người mới tập sự
(hàng hải) thuỷ thủ mới vào nghề; hoa tiêu mới tập sự
ngoại động từ
cho học việc, cho học nghề
to apprentice somebody to a tailor — cho ai học việc ở nhà ông thợ may
Chuyên ngành kinh tế
người học nghề
người học việc
người học viên
Chuyên ngành kỹ thuật
mái che
mái một dốc
Lĩnh vực: xây dựng
nhà một mái
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thợ học nghề

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật