Nghĩa tiếng Việt của

anxiety

Phiên âm Mỹ /æŋˈzaɪəti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "anxiety" phát âm Mỹ /æŋˈzaɪəti/ — audio file: anxiety.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2340) Nên nhận biết ~B2
danh từ
mối lo, mối lo âu, mối băn khoăn; sự lo lắng
to be in a state of mortal anxiety — lo chết đi được
lòng ước ao, lòng khao khát; sự khắc khoải
to have an anxiety for something — ước ao cái gì
to have an anxiety to do something — ước ao làm gì
Chuyên ngành kỹ thuật
lo âu, bồn chồn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật