Nghĩa tiếng Việt của
anxiety
Phiên âm Mỹ /æŋˈzaɪəti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "anxiety" phát âm Mỹ /æŋˈzaɪəti/ — audio file: anxiety.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2340) Nên nhận biết ~B2
danh từ
mối lo, mối lo âu, mối băn khoăn; sự lo lắng
to be in a state of mortal anxiety — lo chết đi được
lòng ước ao, lòng khao khát; sự khắc khoải
to have an anxiety for something — ước ao cái gì
to have an anxiety to do something — ước ao làm gì
Chuyên ngành kỹ thuật
lo âu, bồn chồn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự lo âu, lo lắng kéo dài (mạnh hơn "worry") — "anxiety about the exam", "performance anxiety".
- Đếm được khi nói từng cơn/bệnh lý: "an anxiety disorder"; không đếm được khi nói trạng thái chung: "feelings of anxiety".
- Collocation: "cause/trigger anxiety", "suffer from anxiety", "anxiety over sth".
Dễ nhầm
- "anxiety" vs "worry": worry là lo thông thường, anxiety là trạng thái lo âu sâu và kéo dài — "I'm worried about the traffic" ≠ "I suffer from anxiety".
- Giới từ tự nhiên: "anxiety ABOUT/OVER sth"; đừng nói "~~anxiety for sth~~" trừ khi nghĩa "khao khát" cổ.
- Tính từ "anxious" + cấu trúc: "anxious about the result"; nhưng "anxious for success" có nghĩa "mong mỏi" — đọc ngữ cảnh.
Mẫu câu giá trị
- "Job insecurity is a major source of anxiety for young workers." (việc làm bấp bênh là nguồn lo âu lớn của người trẻ).
- "Public speaking triggers anxiety in most people at first." (phát biểu trước đám đông khiến đa số lo âu lúc đầu).
- "Simple breathing exercises can reduce exam anxiety." (bài thở đơn giản giúp giảm lo âu khi thi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật