Nghĩa tiếng Việt của

antidote

Phiên âm Mỹ /ˈæntɪˌdoʊt/ BrE /ˈæntɪˌdəʊt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "antidote" phát âm Mỹ /ˈæntɪˌdoʊt/ Anh /ˈæntɪˌdəʊt/ — audio file: antidote.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thuốc giải độc
(nghĩa bóng) cái trừ tà
Chuyên ngành kinh tế
thuốc giải độc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật