Nghĩa tiếng Việt của
antidote
Phiên âm Mỹ /ˈæntɪˌdoʊt/ BrE /ˈæntɪˌdəʊt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "antidote" phát âm Mỹ /ˈæntɪˌdoʊt/ Anh /ˈæntɪˌdəʊt/ — audio file: antidote.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thuốc giải độc
(nghĩa bóng) cái trừ tà
Chuyên ngành kinh tế
thuốc giải độc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- antidote to a poison; antidote for boredom; antidote → counteracting remedy
Dễ nhầm
- an antidote is a substance that counteracts a poison or an unpleasant effect; remedy is a broader treatment
Mẫu câu giá trị
- “Doctors gave him an antidote after the snakebite.” (Bác sĩ cho anh dùng thuốc giải sau khi bị rắn cắn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật