Nghĩa tiếng Việt của
ankle
Phiên âm Mỹ /ˈæŋkəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ankle" phát âm Mỹ /ˈæŋkəl/ — audio file: ankle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mắt cá chân
to kick (knock) one's ankles — đi hai chân chạm mắt cá nhau
Chuyên ngành kinh tế
xương mắt cá
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
cổ chân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sprain your ankle; ankle joint; ankle-length
Dễ nhầm
- the ankle is the joint connecting the foot and leg; wrist is the corresponding joint in the arm
Mẫu câu giá trị
- “He twisted his ankle while running.” (Anh bị trẹo mắt cá khi chạy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật