Nghĩa tiếng Việt của
amusing
Phiên âm Mỹ /əˈmjuzɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "amusing" phát âm Mỹ /əˈmjuzɪŋ/ — audio file: amusing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “amuse” ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “amusing” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “amuse” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
làm vui, làm thích thú, làm buồn cười; giải trí, tiêu khiển
hard to amuse — khó làm cho vui được
to be amused with (by, at) something — giải trí (tiêu khiển)
lừa phỉnh, phỉnh phờ ai bằng những lời hứa hão
(cổ) lừa, dụ, làm mát cảnh giác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- amusing story; find something amusing; amuse → amusing
Dễ nhầm
- amusing means funny or entertaining; hilarious is stronger and means extremely funny
Mẫu câu giá trị
- “He told an amusing story about his first job.” (Anh kể một câu chuyện thú vị về công việc đầu tiên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật