Nghĩa tiếng Việt của
amnesia
Phiên âm Mỹ /æmˈniʒə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "amnesia" phát âm Mỹ /æmˈniʒə/ — audio file: amnesia.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chứng quên
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
sự quên, mất trí nhớ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- temporary amnesia; amnesia after an injury; amnesia → memory loss
Dễ nhầm
- amnesia is loss of memory, often due to illness or injury; forgetfulness is milder and common
Mẫu câu giá trị
- “The patient experienced amnesia after the accident.” (Bệnh nhân bị mất trí nhớ sau tai nạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật