Nghĩa tiếng Việt của
ammunition
Phiên âm Mỹ /ˌæmjəˈnɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ammunition" phát âm Mỹ /ˌæmjəˈnɪʃən/ — audio file: ammunition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đạn dược
định ngữ
(thuộc) đạn dược
ammunition belt — (Mỹ) bằng đạn
ammunition — hòm đạn
ammunition depot — kho đạn
ammunition factory — xưởng đúc đạn
ammunition waggon — toa chở đạn dược
(nghĩa bóng) lý lẽ, sự kiện (để công kích hay bào chữa)
(sử học) quân trang quân dụng
amminition boots — giày quân dụng
ammunition bread — bánh quân dụng
ammunition leg — (thông tục) chân gỗ, chân giả
ngoại động từ
cung cấp đạn dược
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- live ammunition; ammunition depot; ammunition → supplies for weapons
Dễ nhầm
- ammunition is bullets, shells or other material fired from weapons; a weapon is the device itself
Mẫu câu giá trị
- “The soldiers were ordered to store the ammunition safely.” (Những người lính được lệnh cất giữ đạn dược an toàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật