Nghĩa tiếng Việt của
ambition
Phiên âm Mỹ /æmˈbɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ambition" phát âm Mỹ /æmˈbɪʃən/ — audio file: ambition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hoài bão, khát vọng
lòng tham, tham vọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- career ambition; ambition to succeed; ambitious
Dễ nhầm
- ambition is a strong desire to achieve something; aspiration is a hope or goal
Mẫu câu giá trị
- “Her ambition is to become a civil engineer.” (Ước mơ của cô là trở thành kỹ sư xây dựng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật