Nghĩa tiếng Việt của
ambassador
Phiên âm Mỹ /æmˈbæsədɚ/ BrE /æmˈbæsədə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ambassador" phát âm Mỹ /æmˈbæsədɚ/ Anh /æmˈbæsədə/ — audio file: ambassador.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đại sứ
ambassador extraordinary and pleinportentiary — đại sứ dặc nhiệm toàn quyền
người đại diện sứ giả
to act as somebody's ambassador — làm đại diện cho ai
Chuyên ngành kinh tế
đại sứ
người đại diện
sứ giả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an ambassador to/from; brand ambassador; ambassadorial
Dễ nhầm
- an ambassador is an official representative of a country or organization; embassy is the office/building
Mẫu câu giá trị
- “The ambassador met local students during the visit.” (Đại sứ gặp sinh viên địa phương trong chuyến thăm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật