Nghĩa tiếng Việt của
altitude
Phiên âm Mỹ /ˈæltəˌtud/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "altitude" phát âm Mỹ /ˈæltəˌtud/ — audio file: altitude.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
độ cao ((thường) so với mặt biển)
(số nhiều) nơi cao, chỗ cao, đỉnh cao
địa vị cao
(toán học) độ cao, đường cao
altitude flight — sự bay ở độ cao
altitude gauge (measurer) — máy đo độ cao
to lose altitude
(hàng không) không bay được lên cao
hạ thấp xuống
Chuyên ngành kỹ thuật
cao trình
chỗ cao
cốt
độ cao
độ cao so với mặt nước biển
độ cao tuyệt đối
Lĩnh vực: toán & tin
cao độ
tọa độ Z
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
nơi cao
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- high altitude; altitude sickness; altitude → height above sea level
Dễ nhầm
- altitude is height above sea level; elevation can mean height above a reference level or raised land
Mẫu câu giá trị
- “The plane maintained an altitude of 10,000 metres.” (Máy bay duy trì độ cao 10.000 mét.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật