Nghĩa tiếng Việt của
altar
Phiên âm Mỹ /ˈɔltɚ/ BrE /ˈɔltə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "altar" phát âm Mỹ /ˈɔltɚ/ Anh /ˈɔltə/ — audio file: altar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bàn thờ, bệ thờ, án thờ
to lead a woman to the altar
(xem) lead
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn thờ
Lĩnh vực: xây dựng
án thờ
bàn thờ, bàn lễ thánh thể
bệ thờ
chỗ thờ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at the altar; altar cloth; altar → religious table
Dễ nhầm
- an altar is a table or structure used in religious worship; a lectern is a stand for reading, not an altar
Mẫu câu giá trị
- “The couple exchanged vows at the altar.” (Cặp đôi trao lời thề trước bàn thờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật