Nghĩa tiếng Việt của
allergic
Phiên âm Mỹ /əˈlɝdʒɪk/ BrE /əˈlɜːdʒɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "allergic" phát âm Mỹ /əˈlɝdʒɪk/ Anh /əˈlɜːdʒɪk/ — audio file: allergic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(y học) dị ứng
(thông tục) dễ có ác cảm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- allergic to peanuts; allergic reaction; allergy
Dễ nhầm
- allergic means having an immune reaction to a substance; intolerant often describes difficulty digesting something
Mẫu câu giá trị
- “She is allergic to shellfish.” (Cô bị dị ứng với động vật có vỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật