Nghĩa tiếng Việt của
allen screw
1. vít lục giác chìm, vít có hốc sáu cạnh để dùng khóa lục giác
Cấu trúc: tighten/loosen an Allen screw · an Allen screw head · an Allen key/wrench
Use the small Allen key to tighten the Allen screw.
Dùng khóa lục giác nhỏ để siết con vít lục giác chìm.
The technician replaced the damaged Allen screw in the bracket.
Kỹ thuật viên thay con vít lục giác chìm bị hỏng trong giá đỡ.
Lưu ý: Allen screw là loại vít có lỗ lục giác chìm ở đầu, thường siết bằng khóa lục giác/Allen key. Tên Allen bắt nguồn từ tên thương mại; cách gọi và kiểu đầu vít có thể khác theo thị trường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a screw with a hexagonal hole in the head
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.