Nghĩa tiếng Việt của
alleged
Phiên âm Mỹ /əˈlɛdʒd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "alleged" phát âm Mỹ /əˈlɛdʒd/ — audio file: alleged.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “allege” Nên nhận biết ~C1
tính từ
được cho là, bị cho là
the alleged thief — người bị cho là kẻ trộm
được viện ra, được dẫm ra, được vin vào
the alleged reason — lý do được vin vào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- alleged crime; alleged victim; allege → alleged
Dễ nhầm
- alleged means claimed but not yet proven; supposed can also express uncertainty
Mẫu câu giá trị
- “The alleged offence is being investigated.” (Hành vi phạm tội bị cáo buộc đang được điều tra.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật