Nghĩa tiếng Việt của
al fresco
Mục trong từ điển mở: “alfresco”.
1. ở ngoài trời, đặc biệt khi ăn uống
Cấu trúc: dine/eat al fresco · an al fresco meal/lunch · an al fresco dining area
We had dinner al fresco on the terrace.
Chúng tôi ăn tối ngoài trời trên sân hiên.
The restaurant offers an al fresco lunch beside the garden.
Nhà hàng phục vụ bữa trưa ngoài trời cạnh khu vườn.
Lưu ý: Al fresco nghĩa là ở ngoài trời, đặc biệt thường dùng cho việc ăn uống bên ngoài. Có thể nói an al fresco lunch hoặc dine/eat al fresco; cụm có nguồn gốc tiếng Ý và thường mang sắc thái phong cách/lối sống hơn outdoor trong văn quảng cáo.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
alfresco
adjective (satellite)
- in the open air (Synonyms: open-air(a))
"an alfresco lunch"
"an open-air theater"
adverb
- outside a building (Synonyms: outside, outdoors, out of doors)
"in summer we play outside"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.