Nghĩa tiếng Việt của
aisle
Phiên âm Mỹ /aɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "aisle" phát âm Mỹ /aɪl/ — audio file: aisle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cánh, gian bên (trong giáo đường)
lối đi giữa các dãy ghế (trong nhà thờ, ở rạp hát, xe lửa, xe buýt)
Chuyên ngành kỹ thuật
cánh bên
đường thông
hành lang
lối di
lối đi
mái hiên
sự đi qua
Lĩnh vực: xây dựng
cánh, gian bên (giáo đường)
gian bên
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gian (xưởng máy)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- window or aisle seat; aisle of a supermarket; aisle → walkway
Dễ nhầm
- an aisle is a passage between rows of seats or shelves; corridor is a passage between rooms
Mẫu câu giá trị
- “Would you prefer an aisle seat?” (Bạn thích chỗ ngồi cạnh lối đi không?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật