Nghĩa tiếng Việt của
admiral
Phiên âm Mỹ /ˈædmɚəl/ BrE /ˈædməəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "admiral" phát âm Mỹ /ˈædmɚəl/ Anh /ˈædməəl/ — audio file: admiral.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đô đốc
admiral of the fleet — thượng tướng hải quân
vice admiral — trung tướng hải quân
rear admiral — thiếu tướng hải quân
người chỉ huy hạm đội
người chỉ huy đoàn tàu đánh cá
tàu rồng, kỳ hạm (tàu chở thuỷ sư đô đốc)
(động vật học) bướm giáp
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đô đốc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an admiral; admiral of the fleet; Admiral + name/title
Dễ nhầm
- admiral is a senior naval rank; capitalized before a name/title
Mẫu câu giá trị
- “The admiral reviewed the crew’s emergency plan.” (Đô đốc xem xét kế hoạch khẩn cấp của thủy thủ đoàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật