Nghĩa tiếng Việt của
adjustable spanner
1. cờ-lê mỏ lết có ngàm điều chỉnh được
Cấu trúc: an adjustable spanner · use/turn a nut with an adjustable spanner · adjust the jaw
He used an adjustable spanner to loosen the large nut.
Anh dùng mỏ lết để nới lỏng đai ốc lớn.
Adjust the jaw of the adjustable spanner until it fits the bolt.
Điều chỉnh ngàm mỏ lết cho vừa với bu-lông.
Lưu ý: Adjustable spanner là cờ-lê có một ngàm di động để thay đổi độ mở, nhờ đó vặn được đai ốc nhiều kích cỡ; tiếng Anh Bắc Mỹ thường gọi adjustable wrench. Cụm khác monkey wrench trong một số cách dùng/khu vực; kiểm tra loại dụng cụ cụ thể trong hướng dẫn kỹ thuật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- can be changed to different settings (Synonyms: adjustable wrench)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.