Nghĩa tiếng Việt của

acquired

Phiên âm Mỹ /əˈkwaɪɚd/ BrE /əˈkwaɪəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "acquired" phát âm Mỹ /əˈkwaɪɚd/ Anh /əˈkwaɪəd/ — audio file: acquired.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “acquire” Nên nhận biết ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “acquired” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “acquire” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
to acquire a good reputation — được tiếng tốt
acquired characteristic — (sinh vật học) tính chất thu được
an acquired taste — sở thích do quen mà có
Chuyên ngành kinh tế
có được
đạt được
được
kiếm được
thu được
Chuyên ngành kỹ thuật
có được
Lĩnh vực: xây dựng
thụ đắc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật